缚定印 phược định ấn Hán Việt: phược định ấn Tổng quan phọc định ấn (印相)金剛部之入定印也。見定印條。☸ Cấu tạo: 缚 (phược) + 定 (định) + 印 (ấn)Hán Việtphược định ấnCấu tạo缚 + 定 + 印 · phược + định + ấn nghĩa thành phần: phược + định + ấn Nghĩa ViệtCihui phọc định ấn (印相)金剛部之入定印也。見定印條。☸