縛束
phược thúc
Hán Việt: phược thúc · Pinyin: fù shù
Tổng quan
xem colligate
Nghĩa
Việt
- Cihui xem colligate
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裹扎; 捆绑; 约束。
- Tân Hoa Tự Điển 1.裹扎。 2.捆绑。 3.约束。
Hán Việt: phược thúc · Pinyin: fù shù
xem colligate