縛行囊 phược hành nang Hán Việt: phược hành nang Tổng quan Cấu tạo: 縛 (phược) + 行 (hành) + 囊 (nang)Hán Việtphược hành nangCấu tạo縛 + 行 + 囊 · phược + hành + nang nghĩa thành phần: phược + hành + nang Nghĩa EngCihui 縛行囊 ù xíngnáng v.o. tie up one's baggage