缚魄鬼 phược phách quỷ Hán Việt: phược phách quỷ Tổng quan phọc phách quỷ (雜名)十王經所說鬼之名。☸ Cấu tạo: 缚 (phược) + 魄 (phách) + 鬼 (quỷ)Hán Việtphược phách quỷCấu tạo缚 + 魄 + 鬼 · phược + phách + quỷ nghĩa thành phần: phược + phách + quỷ Nghĩa ViệtCihui phọc phách quỷ (雜名)十王經所說鬼之名。☸