縫上去 phùng thượng khứ Hán Việt: phùng thượng khứ Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 上 (thượng) + 去 (khứ)Hán Việtphùng thượng khứCấu tạo縫 + 上 + 去 · phùng + thượng + khứ nghĩa thành phần: phùng + thượng + khứ