縫製成 phùng chế thành Hán Việt: phùng chế thành Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 製 (chế) + 成 (thành)Hán Việtphùng chế thànhCấu tạo縫 + 製 + 成 · phùng + chế + thành nghĩa thành phần: phùng + chế + thành Nghĩa EngCihui 縫製成 éngzhì chéng r.v. sew up