縫合術 phùng hợp thuật Hán Việt: phùng hợp thuật Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 術 (thuật)Hán Việtphùng hợp thuậtCấu tạo縫 + 合 + 術 · phùng + hợp + thuật nghĩa thành phần: phùng + hợp + thuật