縫合的 phùng hợp đích Hán Việt: phùng hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtphùng hợp đíchCấu tạo縫 + 合 + 的 · phùng + hợp + đích nghĩa thành phần: phùng + hợp + đích