缝破补绽 phùng phá bổ trán Hán Việt: phùng phá bổ trán Tổng quan Cấu tạo: 缝 (phùng) + 破 (phá) + 补 (bổ) + 绽 (trán)Hán Việtphùng phá bổ tránCấu tạo缝 + 破 + 补 + 绽 · phùng + phá + bổ + trán nghĩa thành phần: phùng + phá + bổ + trán