縫窮的

phùng cùng đích

Hán Việt: phùng cùng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (cùng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縫窮的 éngqióng de n. <trad.> impoverished seamstress in the service of the rich