缝纫机
phùng nhân ki
Hán Việt: phùng nhân ki · Pinyin: féng rèn jī
Tổng quan
CƠ máy may; máy khâu
做针线活儿的机器,一般用脚蹬,也有用手摇或用电动机做动力的。
供縫紉用的機器。也稱為「裁縫機」。
Nghĩa
Việt
- Cihui máy may
- Cihui LT:架
- Biên soạn sewing machine
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供縫紉用的機器。也稱為「裁縫機」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做针线活儿的机器,一般用脚蹬,也有用手摇或用电动机做动力的。
Eng
- Cihui sewing machine; 台
- Tần suất từ n. sewing machine
Đức
- Handedict Nähmaschine (S, Tech)