缝纫桌

phùng nhân trác

Hán Việt: phùng nhân trác

Tổng quan

Cấu tạo: 縫 (phùng) + 紉 (nhân) + 桌 (trác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缝纫机 · 缝纫 · 缝纫女工 · 缝纫业 · 缝纫工 · 缝纫线 · 缝纫针 · 缝纫车间