縫衣服 phùng y phục Hán Việt: phùng y phục Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtphùng y phụcCấu tạo縫 + 衣 + 服 · phùng + y + phục nghĩa thành phần: phùng + y + phục Nghĩa EngCihui 縫衣服 éng yīfu* v.o. sew clothes