縫補臺 phùng bổ thai Hán Việt: phùng bổ thai Tổng quan người mạng, kim mạng Cấu tạo: 縫 (phùng) + 補 (bổ) + 臺 (thai)Hán Việtphùng bổ thaiCấu tạo縫 + 補 + 臺 · phùng + bổ + thai nghĩa thành phần: phùng + bổ + thai Nghĩa ViệtCihui người mạng, kim mạng