縫辮機 phùng biện ki Hán Việt: phùng biện ki Tổng quan xem braid Cấu tạo: 縫 (phùng) + 辮 (biện) + 機 (ki)Hán Việtphùng biện kiCấu tạo縫 + 辮 + 機 · phùng + biện + ki nghĩa thành phần: phùng + biện + ki Nghĩa ViệtCihui xem braid