缝边者

phùng biên giả

Hán Việt: phùng biên giả

Tổng quan

Cấu tạo: 縫 (phùng) + 邊 (biên) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缝边器 · 缝边 · 缝边儿