縫邊者 phùng biên giả Hán Việt: phùng biên giả Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 邊 (biên) + 者 (giả)Hán Việtphùng biên giảCấu tạo縫 + 邊 + 者 · phùng + biên + giả nghĩa thành phần: phùng + biên + giả