縞蠅科 cảo dăng khoa Hán Việt: cảo dăng khoa Tổng quan Cấu tạo: 縞 (cảo) + 蠅 (dăng) + 科 (khoa)Hán Việtcảo dăng khoaCấu tạo縞 + 蠅 + 科 · cảo + dăng + khoa nghĩa thành phần: cảo + dăng + khoa