纏不清 triền bất thanh Hán Việt: triền bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việttriền bất thanhCấu tạo纏 + 不 + 清 · triền + bất + thanh nghĩa thành phần: triền + bất + thanh Nghĩa EngCihui 纏不清 hánbuqīng r.v. be unable to put order into a mess