纏住
triền trụ
Hán Việt: triền trụ
Tổng quan
cuốn lấy
Nghĩa
Việt
- Cihui cuốn lấy
Eng
- Cihui 纏住 hánzhù* r.v. 1. tie up; wrap tightly | Tā bèi jìzhě ∼ le. He is beseiged by reporters. 2. entangle; entwine
Hán Việt: triền trụ
cuốn lấy