纏頭回
triền đầu hồi
Hán Việt: triền đầu hồi · Pinyin: chán tóu huí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"缠头"。
Eng
- Cihui 纏頭回 hántóu Huí n. turbaned Muslims (in Gansu and Xinjiang)
Hán Việt: triền đầu hồi · Pinyin: chán tóu huí