纏頭貲

chán tóu zī triền đầu ti

Hán Việt: triền đầu ti · Pinyin: chán tóu zī

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (đầu) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送给妓女的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送给妓女的财物。