纏頭錦

chán tóu jǐn triền đầu cẩm

Hán Việt: triền đầu cẩm · Pinyin: chán tóu jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (đầu) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作缠头的罗锦。借指买笑寻欢的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用作缠头的罗锦。借指买笑寻欢的费用。