纏摩頭 chán mó tóu · triền ma đầu Hán Việt: triền ma đầu · Pinyin: chán mó tóu Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 摩 (ma) + 頭 (đầu)Pinyinchán mó tóuHán Việttriền ma đầuCấu tạo纏 + 摩 + 頭 · triền + ma + đầu nghĩa thành phần: triền + ma + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缠磨头"。