纏來纏去

triền lai triền khứ

Hán Việt: triền lai triền khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (lai) + (triền) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 纏來纏去 hánláichánqù f.e. be a persistent bother