纏線管
triền tuyến quản
Hán Việt: triền tuyến quản
Tổng quan
ông chỉ, suốt chỉ, then nâng chốt cửa, (điện học) cuộn dây, ống dây, bôbin
Nghĩa
Việt
- Cihui ông chỉ, suốt chỉ, then nâng chốt cửa, (điện học) cuộn dây, ống dây, bôbin