纏繞的
triền nhiễu đích
Hán Việt: triền nhiễu đích
Tổng quan
liến thoắng, lém; lưu loát, (thực vật học) quấn (cây leo)
Nghĩa
Việt
- Cihui liến thoắng, lém; lưu loát, (thực vật học) quấn (cây leo)
Hán Việt: triền nhiễu đích
liến thoắng, lém; lưu loát, (thực vật học) quấn (cây leo)