纏綿牀第

chán mián chuáng dì triền miên sàng đệ

Hán Việt: triền miên sàng đệ · Pinyin: chán mián chuáng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + 綿 (miên) + (sàng) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绵:情意深厚;第:床上的席子。指沉溺于两性之事。