纏綿牀褥

chán mián chuáng rù triền miên sàng nhục

Hán Việt: triền miên sàng nhục · Pinyin: chán mián chuáng rù

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + 綿 (miên) + (sàng) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绵:纠缠不已,无法解脱。形容身患重病,卧床不起。也指沉溺于男女之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 缠绵纠缠不已,无法解脱。形容身患重病,卧床不起。也指沉溺于男女之事。