纏腰帶 chán yāo dài · triền yêu đái Hán Việt: triền yêu đái · Pinyin: chán yāo dài Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 腰 (yêu) + 帶 (đái)Pinyinchán yāo dàiHán Việttriền yêu đáiCấu tạo纏 + 腰 + 帶 · triền + yêu + đái nghĩa thành phần: triền + yêu + đái