纏門纏戶

chán mén chán hù triền môn triền hộ

Hán Việt: triền môn triền hộ · Pinyin: chán mén chán hù

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (môn) + (triền) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到门上来纠缠不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到门上来纠缠不清。

Eng

  • Cihui 纏門纏戶 hánménchánhù f.e. be a persistent bother at the door