纏髻兒 chán jì ér · triền kế nhi Hán Việt: triền kế nhi · Pinyin: chán jì ér Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 髻 (kế) + 兒 (nhi)Pinyinchán jì érHán Việttriền kế nhiCấu tạo纏 + 髻 + 兒 · triền + kế + nhi nghĩa thành phần: triền + kế + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时妇女发髻的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.古时妇女发髻的一种。