縵胡纓

màn hú yīng man hồ anh

Hán Việt: man hồ anh · Pinyin: màn hú yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (hồ) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武士冠缨。亦指武服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.武士冠缨。亦指武服。