纓裙遊

yīng qún yóu anh quần du

Hán Việt: anh quần du · Pinyin: yīng qún yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (quần) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉成帝偕赵飞燕游太液池之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉成帝偕赵飞燕游太液池之事。