縮上去 súc thượng khứ Hán Việt: súc thượng khứ Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 上 (thượng) + 去 (khứ)Hán Việtsúc thượng khứCấu tạo縮 + 上 + 去 · súc + thượng + khứ nghĩa thành phần: súc + thượng + khứ