縮倍器 súc bội khí Hán Việt: súc bội khí Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 倍 (bội) + 器 (khí)Hán Việtsúc bội khíCấu tạo縮 + 倍 + 器 · súc + bội + khí nghĩa thành phần: súc + bội + khí