縮寫本 súc tả bổn Hán Việt: súc tả bổn Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 寫 (tả) + 本 (bổn)Hán Việtsúc tả bổnCấu tạo縮 + 寫 + 本 · súc + tả + bổn nghĩa thành phần: súc + tả + bổn Nghĩa EngCihui 縮寫本 uōxiěběn n. abridged edition/version M:¹běn