縮寫詞 suō xiě cí · súc tả từ Hán Việt: súc tả từ · Pinyin: suō xiě cí Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 寫 (tả) + 詞 (từ)Pinyinsuō xiě cíHán Việtsúc tả từCấu tạo縮 + 寫 + 詞 · súc + tả + từ nghĩa thành phần: súc + tả + từ Nghĩa EngCihui 縮寫詞 uōxiěcí n. <lg.> contraction; abbreviation