缩写词
súc tả từ
Hán Việt: súc tả từ · Pinyin: suō xiě cí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ viết tắt
- Biên soạn 縮寫詞 uōxiěcí n. <lg.> contraction; abbreviation
Eng
- Cihui 縮寫詞 uōxiěcí n. <lg.> contraction; abbreviation
Đức
- Handedict Abbreviatur, Abkürzung