縮葉蘚屬 súc diệp tiển chúc Hán Việt: súc diệp tiển chúc Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 葉 (diệp) + 蘚 (tiển) + 屬 (chúc)Hán Việtsúc diệp tiển chúcCấu tạo縮 + 葉 + 蘚 + 屬 · súc + diệp + tiển + chúc nghĩa thành phần: súc + diệp + tiển + chúc