縮圖器 súc đồ khí Hán Việt: súc đồ khí Tổng quan máy vẽ truyền Cấu tạo: 縮 (súc) + 圖 (đồ) + 器 (khí)Hán Việtsúc đồ khíCấu tạo縮 + 圖 + 器 · súc + đồ + khí nghĩa thành phần: súc + đồ + khí Nghĩa ViệtCihui máy vẽ truyềnEngCihui 縮圖器 uōtúqì n. reduction machine