缩图器

súc đồ khí

Hán Việt: súc đồ khí

Tổng quan

máy vẽ truyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

畫家用來臨圖的器械。以四木條製成,條上有小孔,用銅釘裝成四邊形,可依照比例,自由放大或縮小。

Cấu tạo: 縮 (súc) + 圖 (đồ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy vẽ truyền
  • Biên soạn 縮圖器 uōtúqì n. reduction machine

Eng

  • Cihui 縮圖器 uōtúqì n. reduction machine

Từ liên quan

Gần nghĩa

縮圖 · 缩图