縮地經

suō dì jīng súc địa kinh

Hán Việt: súc địa kinh · Pinyin: suō dì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (địa) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指缩地的方术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指缩地的方术。