縮度計 súc độ kế Hán Việt: súc độ kế Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtsúc độ kếCấu tạo縮 + 度 + 計 · súc + độ + kế nghĩa thành phần: súc + độ + kế