縮手

suō shǒu súc thủ

Hán Việt: súc thủ · Pinyin: suō shǒu

Tổng quan

rút tay về: rụt tay lại/rụt lại

Cấu tạo: (súc) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút tay về: rụt tay lại/rụt lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袖手;停手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.袖手;停手。

Eng

  • Cihui 縮手 uōshǒu v.o. 1. draw back one's hand 2. shrink from doing sth.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

伸手