縮略法 súc lược pháp Hán Việt: súc lược pháp Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 略 (lược) + 法 (pháp)Hán Việtsúc lược phápCấu tạo縮 + 略 + 法 · súc + lược + pháp nghĩa thành phần: súc + lược + pháp Nghĩa EngCihui 縮略法 uōlüèfǎ n. shortening