缩短养老金 suō duǎn yǎng lǎo jīn·súc đoản dưỡng lão kim Hán Việt: súc đoản dưỡng lão kim · Pinyin: suō duǎn yǎng lǎo jīn Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 短 (đoản) + 養 (dưỡng) + 老 (lão) + 金 (kim)Pinyinsuō duǎn yǎng lǎo jīnHán Việtsúc đoản dưỡng lão kimTừ loạidanhCấu tạo縮 + 短 + 養 + 老 + 金 · súc + đoản + dưỡng + lão + kim nghĩa thành phần: súc + đoản + dưỡng + lão + kim Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm lương hưuĐứcHandedict Rentenkürzung (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa缩短了的 · 缩短制作过程 · 缩短学制 · 缩短战线 · 缩短装调时间