缩短了的

súc đoản liễu đích

Hán Việt: súc đoản liễu đích

Tổng quan

chặt cụt, cắt cụt, (nghĩa bóng) cắt xén, bỏ bớt (một đoạn văn...)/'trʌɳkeitid/, cụt chặt cụt, cắt cụt, (nghĩa bóng) cắt xén, bỏ bớt (một đoạn văn...)/'trʌɳkeitid/, cụt

Cấu tạo: 縮 (súc) + 短 (đoản) + 了 (liễu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặt cụt, cắt cụt, (nghĩa bóng) cắt xén, bỏ bớt (một đoạn văn...)/'trʌɳkeitid/, cụt chặt cụt, cắt cụt, (nghĩa bóng) cắt xén, bỏ bớt (một đoạn văn...)/'trʌɳkeitid/, cụt

Từ liên quan

Gần nghĩa

缩短的 · 缩短学制 · 缩短战线 · 缩短养老金 · 缩短器 · 缩短词 · 缩短音 · 缩短制作过程