缩短战线

súc đoản chiến tuyến

Hán Việt: súc đoản chiến tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 縮 (súc) + 短 (đoản) + 戰 (chiến) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu hẹp chiến tuyến
  • Biên soạn 縮短戰線 uōduǎn zhànxiàn v.o. narrow the scope of an activity

Eng

  • Cihui 縮短戰線 uōduǎn zhànxiàn v.o. narrow the scope of an activity

Từ liên quan

Gần nghĩa

缩短了的 · 缩短的 · 缩短学制 · 缩短养老金 · 缩短器 · 缩短词 · 缩短音 · 缩短制作过程