縮短戰線

súc đoản chiến tuyến

Hán Việt: súc đoản chiến tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (đoản) + (chiến) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縮短戰線 uōduǎn zhànxiàn v.o. narrow the scope of an activity