缩短学制

súc đoản học chế

Hán Việt: súc đoản học chế

Tổng quan

Cấu tạo: 縮 (súc) + 短 (đoản) + 學 (học) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rút ngắn học chế
  • Biên soạn 縮短學制 uōduǎn xuézhì v.o. shorten the period of schooling

Eng

  • Cihui 縮短學制 uōduǎn xuézhì v.o. shorten the period of schooling

Từ liên quan

Gần nghĩa

缩短了的 · 缩短的 · 学制阶段 · 缩短战线 · 缩短养老金 · 缩短器 · 缩短词 · 缩短音