縮短學制 súc đoản học chế Hán Việt: súc đoản học chế Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 短 (đoản) + 學 (học) + 制 (chế)Hán Việtsúc đoản học chếCấu tạo縮 + 短 + 學 + 制 · súc + đoản + học + chế nghĩa thành phần: súc + đoản + học + chế Nghĩa EngCihui 縮短學制 uōduǎn xuézhì v.o. shorten the period of schooling