缩短器 súc đoản khí Hán Việt: súc đoản khí Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 短 (đoản) + 器 (khí)Hán Việtsúc đoản khíCấu tạo縮 + 短 + 器 · súc + đoản + khí nghĩa thành phần: súc + đoản + khí Từ liên quan Gần nghĩa缩短的 · 缩短 · 缩短了的 · 短器械 · 缩短词 · 缩短音 · 缩短学制 · 缩短战线