縮聚物 súc tụ vật Hán Việt: súc tụ vật Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 聚 (tụ) + 物 (vật)Hán Việtsúc tụ vậtCấu tạo縮 + 聚 + 物 · súc + tụ + vật nghĩa thành phần: súc + tụ + vật