縮脖子 súc bột tử Hán Việt: súc bột tử Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 脖 (bột) + 子 (tử)Hán Việtsúc bột tửCấu tạo縮 + 脖 + 子 · súc + bột + tử nghĩa thành phần: súc + bột + tử Nghĩa EngCihui 縮脖子 uō bózi v.o. draw back/shrink back